QuangKhe.comQuảng Khê
Đồng bào và văn hoá

Người Mông ở vùng Đắk Glong cũ: đường vào Tây Nguyên, Tết Mông, tiếng khèn và ném pao

Người Mông từ miền núi phía Bắc vào vùng Đắk Glong cũ lập nghiệp: dòng họ, nếp nhà, Tết Mông cuối năm, tiếng khèn, trò ném pao và cuộc sống mới trên đất đỏ Quảng Khê.

Young women in pleated embroidered skirts tossing a small fabric ball back and forth across a dry hillside clearing during a new year gathering, seen from a distance, bright winter sun

Người Mông ở vùng Đắk Glong cũ, trong đó có xã Quảng Khê hiện nay, phần lớn là những gia đình từ các tỉnh miền núi phía Bắc vào Tây Nguyên lập nghiệp từ cuối thế kỷ 20. Họ mang theo dòng họ, tiếng nói, tiếng khèn, chiếc váy xoè thêu và Tết Mông vào cuối năm, rồi dần trở thành người trồng cà phê, hồ tiêu trên đất đỏ.

Hành trình ấy không dễ: nhiều đợt đi tự do, đất mới chưa có giấy, đường, điện, trường phải chờ nhiều năm. Hôm nay, đã có một thế hệ người Mông sinh ra và lớn lên ở đây. Bài này kể về người Mông trong vùng: họ vào bằng cách nào, tổ chức dòng họ ra sao, Tết Mông, tiếng khèn, trò ném pao và những thay đổi trong đời sống, với tinh thần tôn trọng và không gán ghép.

Từ núi đá phía Bắc tới đất đỏ Tây Nguyên

Người Mông sống lâu đời ở vùng núi cao các tỉnh phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên, Sơn La, Cao Bằng, Lai Châu cũ. Ở nhiều nơi, đất canh tác ít, nhiều đá, khí hậu khắc nghiệt. Từ khoảng cuối thập niên 1980 trở đi, nhiều gia đình người Mông lần lượt rời quê vào Tây Nguyên, nơi được nghe là còn rừng, đất tốt, trồng được cà phê.

Vùng Đắk Glong cũ là một trong những nơi đón nhiều người Mông. Có những làng hình thành từ các đợt di cư tự do, người đi trước gọi người đi sau, anh em, dòng họ kéo nhau vào. Có những khu được nhà nước quy hoạch để ổn định dân di cư, xây đường, trường, trạm y tế. Mỗi làng có câu chuyện riêng, quê gốc riêng; hỏi người lớn tuổi trong làng là cách hiểu đúng nhất.

Những năm đầu là quãng thời gian rất vất vả: nhà tạm, đất chưa có giấy tờ, nước phải gánh xa, trẻ em chưa có trường gần, bệnh sốt rét. Nhiều gia đình đã vượt qua bằng sức lao động bền bỉ và tình đùm bọc trong dòng họ. Một số nơi vẫn còn khó khăn về đất ở, đất sản xuất và hạ tầng; đó là thực tế mà chính quyền và người dân vẫn đang cùng giải quyết.

Một điều người ngoài nên tránh là nhìn người Mông di cư như một “vấn đề”. Họ là cư dân của xã, đóng góp sức lao động vào vườn cà phê, hồ tiêu của vùng, có con cái học hành, có người làm cán bộ, giáo viên. Câu chuyện của họ là một phần lịch sử khai phá vùng đất này.

Với người con Mông lớn lên ở Quảng Khê, quê là nơi mình sinh ra, còn Hà Giang hay Cao Bằng là nơi ông bà nhắc tới trong những bữa cơm Tết. Nhiều gia đình vẫn giữ liên lạc với họ hàng ở quê cũ, có dịp thì về thăm, có người từ quê cũ vào thăm lại. Sợi dây ấy giúp tiếng nói, bài khèn, cách làm Tết được nhắc nhở và bồi đắp qua mỗi chuyến đi về.

Dòng họ: sợi dây giữ người Mông lại với nhau

Người Mông tổ chức xã hội theo dòng họ, tính theo dòng cha. Các họ quen thuộc như Giàng, Thào, Vàng, Lý, Sùng, Hầu, Mua, Lầu, Ly, Vừ được nghe nhiều ở các làng Mông. Người cùng họ coi nhau như anh em dù ở cách xa nghìn cây số, có trách nhiệm giúp đỡ nhau khi ốm đau, cưới hỏi, ma chay, làm nhà.

Chính sợi dây dòng họ đã giúp nhiều gia đình vượt hành trình vào Tây Nguyên: người đi trước dọn đường, cho ở nhờ, chỉ chỗ làm, người đến sau góp sức. Khi một làng Mông mới hình thành, thường là vài dòng họ quây quần, mỗi dòng họ có người đứng đầu được kính trọng, phối hợp với trưởng thôn trong công việc chung.

Theo tập quán, người cùng họ không lấy nhau. Khi đến làm việc với một làng Mông, biết được các dòng họ trong làng và người đứng đầu mỗi họ là chìa khoá để công việc suôn sẻ. Một quyết định lớn như hiến đất làm đường, vận động trẻ đi học, thường cần sự đồng thuận của các trưởng họ.

Nhà ở, trang phục và tiếng nói

Ở quê cũ, nhiều người Mông làm nhà trình tường đất hay nhà gỗ thấp, mái lợp gỗ pơ mu, cỏ tranh. Vào Tây Nguyên, họ dựng nhà gỗ ván, nhà tôn, rồi nhà xây khi có điều kiện. Dù vậy, cách bố trí trong nhà vẫn giữ nếp cũ: bếp lửa, gác để ngô, bàn thờ tổ tiên theo tập quán dòng họ, chỗ ngủ của cha mẹ, con cái.

Trang phục của phụ nữ Mông, với váy xếp nếp nhiều lớp, áo thêu, tạp dề và hoa văn rực rỡ, là thứ dễ nhận ra nhất. Ở quê cũ, nhiều nhóm Mông tự trồng lanh, dệt vải, vẽ sáp ong, thêu; ở Tây Nguyên, cây lanh khó trồng, nhiều người mua vải, chỉ ở chợ rồi tự thêu, hoặc mua váy may sẵn. Ngày thường, phần lớn phụ nữ trẻ mặc quần áo như mọi người, váy Mông dành cho Tết, cưới hỏi, đi chơi.

Tiếng Mông là tiếng mẹ đẻ trong mọi gia đình. Người lớn tuổi, nhất là phụ nữ, có người chưa nói thạo tiếng phổ thông, nên trong các buổi họp, khám bệnh, làm giấy tờ, thường cần người trong làng phiên dịch. Trẻ em lớn lên nói được cả hai thứ tiếng; nhiều em còn hiểu thêm tiếng Kinh giọng địa phương và vài câu tiếng M'Nông của bạn cùng lớp.

Tết Mông: Tết riêng vào cuối năm

Người Mông có Tết riêng, thường gọi là Tết Mông, diễn ra trước Tết Nguyên đán, vào khoảng tháng 11 – 12 âm lịch; ngày bắt đầu cụ thể khác nhau tuỳ nơi, tuỳ dòng họ. Đây là dịp mừng kết thúc một năm làm ăn, cúng tổ tiên, sum họp gia đình và vui chơi. Ở Tây Nguyên, Tết Mông thường rơi giữa hoặc sau vụ hái cà phê, nên nhiều gia đình phải thu xếp để vừa xong việc vườn vừa kịp đón Tết.

Trong những ngày Tết, gia đình làm bánh dày từ xôi nếp giã, mổ lợn, mổ gà, cúng tổ tiên theo nghi thức của dòng họ, rồi mời họ hàng, hàng xóm đến ăn uống. Người Mông kiêng một số việc trong những ngày đầu năm theo tập quán; khách đến làng nên hỏi người quen trước, tránh vô tình phạm điều kiêng.

Ngoài phần lễ trong gia đình, Tết Mông là dịp vui chơi của cả làng: thanh niên mặc váy áo mới, ném pao, thổi khèn, múa, hát, đi thăm làng khác. Nhiều nơi trên Tây Nguyên, chính quyền xã và các làng Mông tổ chức ngày hội Tết Mông chung, mời cả các dân tộc khác đến chung vui.

Với người làm việc ở xã, biết lịch Tết Mông giúp sắp xếp công việc cho hợp: trong những ngày ấy, nhiều người Mông nghỉ làm thuê, trẻ có thể nghỉ học vài buổi, các cuộc họp nên tránh.

Tiếng khèn và trò ném pao

Khèn Mông. Khèn của người Mông làm từ các ống trúc nhỏ cắm vào một bầu gỗ, người thổi vừa thổi vừa múa, xoay người, nhún nhảy. Tiếng khèn có mặt trong lễ Tết, cưới hỏi và cả trong đám tang, mỗi dịp một bài khác nhau. Với người Mông, tiếng khèn có thể “nói” được những điều lời không nói, nên người thổi khèn giỏi rất được kính trọng.

Học khèn. Thổi khèn kết hợp múa là kỹ năng phải học từ nhỏ, thường do người cha, người chú, người thầy trong làng dạy. Ở các làng Mông trên Tây Nguyên, số thanh niên học khèn ít đi vì bận học, đi làm. Một số nơi mở lớp dạy khèn, thi khèn trong ngày hội để khuyến khích người trẻ.

Ném pao. Pao là quả bóng vải nhỏ, khâu từ vải màu, nhồi hạt hoặc vải vụn, có tua. Trong ngày Tết, nam nữ đứng thành hai hàng ném pao qua lại, ai đánh rơi phải đưa một món đồ làm tin rồi chuộc lại bằng một câu hát hay một món quà. Đây là trò chơi, cũng là dịp để thanh niên làm quen nhau.

Các trò khác. Đánh quay (đánh cù), đẩy gậy, kéo co, thi thổi khèn, đua ngựa ở quê cũ. Ở Tây Nguyên, ngựa ít nên đua ngựa hiếm, nhưng đánh quay và ném pao vẫn là trò chơi quen thuộc của ngày Tết.

Cuộc sống mới: cà phê, trường học và những thay đổi

Phần lớn gia đình người Mông ở vùng Đắk Glong cũ sống bằng cà phê, hồ tiêu, ngô, có nhà nuôi thêm lợn, gà, bò. Những người đến trước đã có vườn ổn định; những gia đình đến sau, hoặc đông con, vẫn phải đi làm thuê thêm, nhất là mùa hái cà phê. Thu nhập phụ thuộc nhiều vào giá nông sản và thời tiết.

Trường học là thay đổi lớn nhất giữa hai thế hệ. Cha mẹ nhiều người không được học đầy đủ, con cái hôm nay đi học từ mầm non, có em học lên trung học, cao đẳng, đại học. Những gia đình có con đi học xa thường phải hy sinh nhiều, và các em trở về thường là người thay đổi cách làm ăn của cả nhà.

Có những vấn đề người Mông ở đây vẫn đang đối mặt, như kết hôn sớm ở một số nơi, khó khăn về đất sản xuất, trẻ bỏ học theo bố mẹ đi làm thuê. Chính quyền, nhà trường và các trưởng họ đang cùng vận động thay đổi. Khi nói về những chuyện này, nên nói với sự tôn trọng, tránh quy chụp cả một cộng đồng.

Làm việc và sống cạnh làng Mông: vài điều nên nhớ

Nếu bạn là giáo viên, y tế, cán bộ, người làm dự án hay người thu mua nông sản làm việc với làng Mông, điều đầu tiên là tìm hiểu dòng họ và gặp người đứng đầu dòng họ cùng trưởng thôn. Họp với làng Mông thì nên có người phiên dịch, nhất là khi có phụ nữ lớn tuổi tham dự, để thông tin đến được đúng người.

Người Mông coi trọng lời hứa và sự thẳng thắn. Mua bán nông sản, thuê mướn lao động với làng Mông, hãy nói rõ giá, rõ cách tính, trả đúng hẹn. Một lần làm sai có thể khiến cả dòng họ không giao dịch với bạn nữa.

Trong những ngày Tết Mông hay khi nhà có đám, nếu được mời, hãy đến; người Mông rất trọng khách đến chung vui. Món quà nhỏ như rượu, đường, bánh là đủ. Khi vào nhà, để ý bàn thờ và những vật treo trong nhà, đừng chạm vào, đừng chụp ảnh khi chưa hỏi.

Câu hỏi thường gặp

Người Mông ở Quảng Khê có quê gốc ở đâu?

Phần lớn có gốc từ các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Cao Bằng, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên, Sơn La cũ. Quê gốc của từng làng khác nhau và nhiều gia đình đã qua vài nơi trước khi dừng chân ở Đắk Glong. Hỏi trực tiếp người lớn tuổi trong làng là chính xác nhất.

Tết Mông năm nay vào ngày nào?

Tết Mông thường diễn ra trước Tết Nguyên đán, khoảng tháng 11 đến tháng 12 âm lịch. Ngày cụ thể khác nhau tuỳ nơi, tuỳ dòng họ, và nhiều nơi có ngày hội chung do xã tổ chức. Muốn biết chính xác, hỏi trưởng thôn hoặc người quen trong làng Mông.

Người ngoài có được tham gia ném pao không?

Trong ngày hội, nhiều nơi rất vui khi khách tham gia ném pao, nhất là khi có người trong làng dẫn vào. Hãy chơi vui vẻ, theo luật của làng, và hiểu rằng với thanh niên Mông, ném pao còn là dịp tìm hiểu nhau nên đừng biến nó thành trò đùa quá trớn.

Có nên mua váy Mông làm quà không?

Có thể, nếu mua từ chính người làm hoặc người bán trong làng và trả giá hợp lý. Váy thêu tay tốn rất nhiều công; váy in hoa văn sẵn rẻ hơn nhiều. Hỏi rõ là váy thêu tay hay in để biết mình đang mua gì.

Người Mông có chữ viết riêng không?

Tiếng Mông ở Việt Nam có hệ chữ viết dùng chữ cái La-tinh, được xây dựng từ giữa thế kỷ 20 và dùng trong một số tài liệu, sách báo, lớp học. Trong đời sống hằng ngày ở Tây Nguyên, người Mông chủ yếu nói tiếng Mông và viết bằng chữ quốc ngữ tiếng Việt.

Khách đến làng Mông cần kiêng gì?

Không tự ý vào nhà khi chưa được mời, không chạm vào bàn thờ, vật treo trong nhà, không chụp ảnh nghi lễ khi chưa hỏi. Trong những ngày Tết có một số kiêng cữ theo tập quán từng dòng họ; hỏi người quen trong làng trước khi đến để tránh phạm phải.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.